A. M. Lucic Jonsdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Athena W 4 9:40 5.2 0.5 0 50.0% 53.8% 0% 0 0
Premier League W Premier League W 4 9:40 5.2 0.5 0 50.0% 53.8% 0% 0 0
Athena W 3 4:35 1 0.7 0.7 25.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions