A. M. Gramada

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSU Brasov W 13 29:22 3.5 3.4 0.8 24.2% 18.2% 44.4% 0 0
Liga National W Liga National W 11 32:22 4.1 3.8 0.8 24.6% 18.2% 44.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 12:56 0.5 1 0.5 0.0% 0% 50.0% 0 0
CSU Brasov W 12 5:07 0.7 0.8 0.1 50.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions