A. M. Donarski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TFSE-MTK W 29 28:46 11.6 3.1 2.3 38.6% 31.8% 78.8% 1 0
NB I A W NB I A W 28 28:38 11.7 3.1 2.4 38.9% 32.5% 79.7% 1 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 32:42 8 4 1 30.0% 16.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions