A. Lyubenska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Budivelnyk W 12 6:45 2.3 0.8 0.3 37.9% 14.3% 100.0% 0 0
Superleague W Superleague W 12 6:45 2.3 0.8 0.3 37.9% 14.3% 100.0% 0 0
Frankivsk-Prykarpattia W 7 4:30 1.6 0.9 0.4 30.8% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions