A. Lyashko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frankivsk-Prykarpattia W 7 33:54 15.6 5.1 1.9 35.8% 30.0% 63.3% 1 0
EWBL Women EWBL Women 2 37:35 10.5 2.5 0 21.4% 23.1% 85.7% 0 0
Superleague W Superleague W 5 32:26 17.6 6.2 2.6 40.7% 33.3% 56.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions