A. Luukkanen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki W 25 28:41 12 4.3 4.2 36.8% 31.8% 85.2% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 25 28:41 12 4.3 4.2 36.8% 31.8% 85.2% 0 0
HBA-Marsky Helsinki W 22 24:42 9.1 3.3 3.5 35.3% 35.0% 84.2% 0 0
HBA-Marsky Helsinki W 13 26:40 8.4 3.8 3.2 50.6% 32.5% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions