A. Lukes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pardubice Pardubice 2 56 21:08 7.5 2.2 0.9 44.6% 32.4% 65.6% 0 0
NBL NBL 47 20:53 6.9 2 0.6 42.8% 34.1% 63.4% 0 0
Czech Cup Czech Cup 5 19:48 7.8 2.6 0.8 56.5% 30.8% 75.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 4 25:35 14.5 4.5 5 48.8% 16.7% 70.0% 0 0
Pardubice Pardubice 2 49 24:01 12.6 3 1.6 46.2% 31.8% 77.3% 0 0
Pardubice Pardubice 2 51 16:44 7.6 2.4 1.1 41.9% 32.4% 77.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions