A. Lucic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mega Basket Serbia U20 OKK Beograd 5 18:42 11 2.6 1.6 38.2% 33.3% 89.3% 0 0
Super League Super League 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 22:07 10.7 3.3 2.7 45.5% 37.5% 81.8% 0 0
Korac cup Korac cup 1 27:12 23 3 0 25.0% 25.0% 94.1% 0 0
OKK Beograd 25 26:34 15.9 2.7 4.4 45.8% 38.3% 74.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions