A. Lopez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dep. San Jose Felix Perez Cardozo 27 22:36 7.9 5 2.3 51.2% 26.3% 80.4% 1 0
LNB LNB 27 22:36 7.9 5 2.3 51.2% 26.3% 80.4% 1 0
Felix Perez Cardozo 34 21:03 6.9 5.2 1 47.2% 29.4% 70.5% 4 0
Olimpia Kings 35 10:33 4 2.4 0.5 62.1% 25.0% 64.7% 0 0
Libertad Paraguay 30 30:28 12 7.5 1.5 50.9% 11.1% 67.9% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions