A. Lonstrup

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Randers 15 10:46 2 0.4 1 47.6% 52.9% 50.0% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 14 10:48 2.1 0.4 1.1 52.6% 60.0% 50.0% 0 0
Denmark Cup Denmark Cup 1 10:15 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Randers 33 11:28 2.7 1.1 1 48.4% 46.2% 66.7% 0 0
Randers 27 12:31 2.2 1.3 2.1 39.6% 36.4% 45.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions