A. Litgard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Onsala W 16 13:24 3.3 3.2 0.9 37.9% 17.6% 75.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 16 13:24 3.3 3.2 0.9 37.9% 17.6% 75.0% 0 0
Onsala W 2 12:40 3 2 1 40.0% 100.0% 25.0% 0 0
Onsala W 1 13:34 2 3 1 33.3% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions