A. Lillberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LePy W 19 12:04 3.8 2.7 0.2 30.3% 17.4% 68.2% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 19 12:04 3.8 2.7 0.2 30.3% 17.4% 68.2% 0 0
LePy W 25 14:20 4.8 3.8 0.6 29.3% 16.7% 64.2% 0 0
HyPo W 19 19:34 3.8 3.8 0.9 21.5% 19.6% 65.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions