A. Liepina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Klaipedos Neptunas W 16 22:52 10.6 6 0.7 56.8% 7.7% 69.2% 1 0
SLB Women SLB Women 10 21:41 11.1 5.9 0.8 58.4% 12.5% 80.0% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 24:51 9.8 6.2 0.5 54.2% 0.0% 50.0% 0 0
Latvia W 3 8:28 4 2 0 50.0% 100.0% 50.0% 0 0
Klaipedos Neptunas W TTT Riga W 41 21:50 7.8 5.8 0.8 52.2% 20.0% 58.9% 3 0
Daugavpils W 23 31:53 10.2 12 1.1 47.5% 40.0% 81.1% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions