A. Libert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brussels Basketball 2 33:10 8.5 1.5 5 42.9% 57.1% 50.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 33:10 8.5 1.5 5 42.9% 57.1% 50.0% 0 0
Brussels Basketball 39 22:50 8.9 2.2 2.5 35.8% 31.7% 84.8% 0 0
Circus Brussels 2 15:43 2 1.5 1.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Circus Brussels 31 21:30 8.6 2 2.2 39.0% 31.3% 88.2% 0 0
Circus Brussels 31 28:35 10.3 2.6 3.6 37.7% 34.0% 87.1% 0 0
Spirou Charleroi 2 12:40 2.5 1 0.5 183.3% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions