A. Liashko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Budivelnyk W 17 26:03 12.3 3 3.6 46.7% 33.3% 57.6% 1 0
Superleague W Superleague W 17 26:03 12.3 3 3.6 46.7% 33.3% 57.6% 1 0
Ukraine W 6 19:18 4.8 3 3.3 29.0% 14.3% 72.7% 0 0
Frankivsk-Prykarpattia W 15 28:53 14.9 3.5 4.9 44.3% 35.9% 71.4% 0 0
Ukraine W 2 5:23 0 0 0.5 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions