A. Lewis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nottingham Wildcats W 20 33:14 9.7 9.9 1.8 45.5% 16.7% 74.2% 7 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 1 27:53 4 5 0 28.6% 0.0% 0% 0 0
SLB Women SLB Women 19 33:31 10 10.2 1.8 46.1% 20.0% 74.2% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions