A. Lewandowski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LKS Lodz 42 26:27 11.1 4.1 2.8 41.1% 31.8% 77.7% 0 0
1 Liga 1 Liga 42 26:27 11.1 4.1 2.8 41.1% 31.8% 77.7% 0 0
MKKS Koszalin 34 33:09 17.4 4.8 4.1 43.4% 31.8% 74.6% 1 0
Zielona Gora 35 16:45 4.5 2.1 1.1 39.6% 35.1% 65.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions