A. Levarity

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Roanne 2 18:52 11 7.5 1 66.7% 0.0% 100.0% 1 0
Pro B Pro B 2 18:52 11 7.5 1 66.7% 0.0% 100.0% 1 0
Le Portel 8 21:57 5.5 5 1.5 23.1% 23.1% 62.5% 0 0
Boulogne sur Mer 2 27:01 13 7.5 0 64.7% 28.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions