A. Levarity

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Roanne 35 19:42 8.2 6.4 1.4 63.7% 48.9% 78.8% 4 0
Pro B Pro B 35 19:42 8.2 6.4 1.4 63.7% 48.9% 78.8% 4 0
Evreux 37 27:34 10.1 9.8 2.1 28.9% 24.3% 80.5% 8 0
Evreux 1 21:45 10 6 0 57.1% 0.0% 100.0% 0 0
Bahamas 4 5:13 0.2 1 0 0.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions