A. Lehto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto Tampere 31 19:53 7.5 0.9 1.6 42.3% 33.0% 72.7% 0 0
Korisliiga Korisliiga 31 19:53 7.5 0.9 1.6 42.3% 33.0% 72.7% 0 0
Pyrinto Tampere 28 27:01 10 1.4 3.1 39.7% 36.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions