A. Lehisalo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HyPo W 18 23:10 8.9 2.8 1.8 32.4% 26.3% 72.7% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 18 23:10 8.9 2.8 1.8 32.4% 26.3% 72.7% 0 0
HyPo W 4 13:59 2.8 0.2 0.8 38.5% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions