A. Leguizamon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimsa W 19 15:23 4.2 2 1.4 27.6% 24.3% 36.4% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 19 15:23 4.2 2 1.4 27.6% 24.3% 36.4% 0 0
Quimsa W 26 19:45 5 3.1 1.3 30.9% 26.9% 50.0% 0 0
Ciclista Olimpico W 24 28:00 5.4 4 1.1 25.4% 19.4% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions