A. Layne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de Bogota 22 27:19 13.1 6.4 1.6 41.3% 32.5% 67.9% 3 0
LBP LBP 22 27:19 13.1 6.4 1.6 41.3% 32.5% 67.9% 3 0
Piratas de Bogota 20 21:51 9.9 5.7 0.6 41.7% 31.6% 60.6% 2 0
Panama 2 15:58 4.5 3.5 1.5 30.8% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions