A. Landi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Roseto 41 18:34 4.2 2.9 0.8 25.4% 24.6% 81.6% 0 0
Serie A2 Serie A2 41 18:34 4.2 2.9 0.8 25.4% 24.6% 81.6% 0 0
Basket Torino 32 17:21 5.2 3 0.7 31.2% 28.0% 88.1% 0 0
Urania Milano 33 21:36 9.6 4.2 1.6 39.7% 35.7% 82.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions