A. Labinowicz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lancut 18 26:47 16.3 4.1 1.9 47.2% 30.0% 67.0% 0 0
1 Liga 1 Liga 18 26:47 16.3 4.1 1.9 47.2% 30.0% 67.0% 0 0
Zielona Gora 15 16:45 3.9 3.2 0.6 38.5% 24.0% 72.2% 0 0
Lancut Szczecin 18 14:49 7.6 3.9 0.8 46.9% 30.4% 65.2% 0 0
Szczecin 6 5:22 0.7 1.2 0 25.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions