A. L. Sanchez Heredia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toritas W 7 23:26 11.9 5.7 0.9 45.3% 33.3% 48.3% 1 0
LMBPF Women LMBPF Women 7 23:26 11.9 5.7 0.9 45.3% 33.3% 48.3% 1 0
Dragonas W 8 8:58 3.5 3.6 0.1 45.5% 66.7% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions