A. Kurtuldum

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin Genclerbirligi W 9 9:56 2 1.4 0 24.0% 10.0% 45.5% 0 0
TKBL Women TKBL Women 9 9:56 2 1.4 0 24.0% 10.0% 45.5% 0 0
Cankaya W 9 2:25 1.2 0.1 0.3 62.5% 100.0% 0% 0 0
Fenerbahce 2 W 3 10:27 1.3 1 0.3 22.2% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions