A. Kujala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vimpelin Veto W 25 34:31 9.5 2.7 3 30.1% 33.8% 71.9% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 25 34:31 9.5 2.7 3 30.1% 33.8% 71.9% 0 0
Vimpelin Veto W 27 34:26 10.3 2.4 1.9 31.2% 27.8% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions