A. Kroselj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovenia W 2 27:17 5.5 5.5 4.5 30.8% 11.1% 100.0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 2 27:17 5.5 5.5 4.5 30.8% 11.1% 100.0% 0 0
Bembibre W 26 25:19 7.8 2.5 1.8 37.8% 34.6% 91.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions