A. Krook

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brahe W Brahe 2 W 17 16:36 4.3 2.4 1.6 36.8% 5.6% 65.8% 0 0
Basketligan W Basketligan W 4 5:10 0.8 0.8 0.2 33.3% 0% 50.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 13 20:07 5.4 2.9 2 36.9% 5.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions