A. Krob

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Decin Valecnici Decin 37 16:56 6.6 2.3 1.4 36.3% 31.0% 64.4% 0 0
NBL NBL 11 4:21 0.7 0.2 0.3 20.0% 33.3% 100.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 23:13 11 4 2 44.4% 42.9% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 25 22:13 9 3.1 1.9 36.7% 30.2% 62.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions