A. Krings

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dudelange W 12 10:29 1.9 1 0.3 37.5% 29.4% 0% 0 0
Total League Women Total League Women 12 10:29 1.9 1 0.3 37.5% 29.4% 0% 0 0
Luxembourg W 2 2:01 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Dudelange W 13 6:33 1.2 0.3 0.2 22.7% 30.8% 50.0% 0 0
Dudelange W 1 2:21 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions