A. Krenova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trencin W 25 13:28 0.8 1.6 0.4 15.6% 0.0% 83.3% 0 0
Extraliga W Extraliga W 25 13:28 0.8 1.6 0.4 15.6% 0.0% 83.3% 0 0
Trencin W 26 17:50 1 2.5 0.7 19.6% 16.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions