A. Krajewski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poznan 31 22:34 9.3 6.7 1.5 48.8% 8.7% 50.3% 5 0
1 Liga 1 Liga 31 22:34 9.3 6.7 1.5 48.8% 8.7% 50.3% 5 0
Pelplin 35 21:39 8.7 6.5 1.9 50.9% 21.9% 50.0% 4 0
MKKS Koszalin 30 18:56 7.7 5.9 1.2 50.0% 27.5% 44.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions