A. Kovacs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atomeromu Paks 20 4:24 1.1 0.3 0.6 25.9% 35.3% 50.0% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 1:08 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
NBA NBA 19 4:34 1.1 0.4 0.6 25.9% 35.3% 50.0% 0 0
Atomeromu Paks 26 18:53 6.2 0.9 2.2 38.2% 28.8% 79.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions