A. Kovacs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DEAC 34 18:20 4.9 2.8 0.8 48.7% 9.4% 41.2% 1 0
NBA NBA 33 18:29 4.9 2.8 0.8 48.7% 9.7% 40.6% 1 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 13:11 3 2 0 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
DEAC 28 13:46 5.2 2.3 0.6 54.1% 15.8% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions