A. Kovacevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Syntainics MBC 41 7:41 1.5 0.6 0.8 30.2% 15.4% 75.0% 0 0
German Cup German Cup 4 6:18 1.5 0.2 0.8 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
BBL BBL 37 7:50 1.5 0.6 0.8 29.3% 16.7% 73.1% 0 0
Sloga 27 19:47 6.5 1.7 3.8 41.0% 12.5% 66.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions