A. Kovac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Posusje 26 21:11 4.9 2.5 0.9 35.2% 36.2% 40.0% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 26 21:11 4.9 2.5 0.9 35.2% 36.2% 40.0% 0 0
Posusje 27 16:01 4.2 2.1 0.8 38.4% 33.3% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions