A. Kostoglod

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kyiv Basket W 17 34:05 9.4 4 2.4 28.4% 28.3% 88.4% 0 0
Superleague W Superleague W 17 34:05 9.4 4 2.4 28.4% 28.3% 88.4% 0 0
Kyiv Basket W 2 30:24 10.5 3 4.5 40.0% 33.3% 85.7% 0 0
Aistes LSU Kaunas W 4 3:30 0.5 0.2 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions