A. Kostic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Austria 7 10:11 4.6 0.4 0.6 55.6% 50.0% 71.4% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 7 10:11 4.6 0.4 0.6 55.6% 50.0% 71.4% 0 0
Austria 1 17:06 3 2 0 16.7% 25.0% 0% 0 0
Traiskirchen Lions 33 25:27 13.2 2.2 1.9 39.8% 36.2% 84.1% 0 0
Traiskirchen Lions 40 24:59 11.7 2 1.2 42.4% 36.7% 82.1% 0 0
Austria 2 7:42 2 0.5 0 33.3% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions