A. Kostic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crvena zvezda Serbia U19 9 21:03 13.4 2.1 1.1 39.1% 37.5% 71.4% 0 0
Korac cup Korac cup 2 6:15 4.5 0 0.5 57.1% 33.3% 0% 0 0
World Championship U19 World Championship U19 7 25:17 16 2.7 1.3 37.6% 37.7% 71.4% 0 0
Dynamic 28 27:26 16.3 3.1 3 42.4% 34.3% 75.0% 0 0
Crvena zvezda 9 4:10 3.1 0.1 0.6 45.5% 36.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions