A. Koskela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki W 30 14:52 7.2 2.5 1 33.5% 31.0% 58.3% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 30 14:52 7.2 2.5 1 33.5% 31.0% 58.3% 0 0
HBA-Marsky Helsinki W 24 12:19 3.8 2.5 1.3 24.6% 24.4% 80.0% 0 0
Puhuttaret W 21 22:08 17.8 6.3 4.4 42.4% 29.4% 68.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions