A. Korqa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
United Basketball W 3 3:57 0 0.3 0 0.0% 0% 0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 3 3:57 0 0.3 0 0.0% 0% 0% 0 0
Penza W 8 12:36 1.9 1.2 0.2 30.0% 30.0% 0% 0 0
United Basketball W 19 29:57 5 3.4 2.3 29.4% 30.2% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions