A. Kordalski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Starogard Gdanski 37 28:15 10.3 3.4 6.2 43.9% 35.2% 75.2% 3 0
1 Liga 1 Liga 37 28:15 10.3 3.4 6.2 43.9% 35.2% 75.2% 3 0
Polonia Warszawa 29 32:45 15.6 5.8 7.7 44.8% 36.3% 77.3% 10 1
Starogard Gdanski 37 20:28 8.7 3.2 5 48.2% 20.7% 78.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions