A. Konstenius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea Stars W 20 21:49 7.6 4.7 1.7 40.0% 23.8% 77.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 20 21:49 7.6 4.7 1.7 40.0% 23.8% 77.0% 0 0
Lulea Stars W 22 21:29 5.8 3.2 0.9 33.9% 25.0% 70.7% 0 0
Lulea 2 W 19 21:56 6.5 3.1 1.4 31.5% 20.0% 58.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions