A. Kone

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chartres W 24 21:29 10.3 3.7 0.9 45.6% 19.5% 86.0% 0 0
LFB W LFB W 24 21:29 10.3 3.7 0.9 45.6% 19.5% 86.0% 0 0
La Roche W 39 25:17 9.7 4.6 1.8 47.4% 30.3% 84.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions