A. Kome

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cameroon 4 15:10 6.5 1.5 0 42.9% 38.5% 75.0% 0 0
Thế vận hội Olympic Thế vận hội Olympic 4 15:10 6.5 1.5 0 42.9% 38.5% 75.0% 0 0
Cameroon 3 30:10 14.7 3.3 2 38.6% 13.3% 47.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions