A. Knoflach

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBI Graz W 22 26:43 7.9 6.1 1.7 33.7% 27.8% 84.0% 2 0
Superliga Women Superliga Women 22 26:43 7.9 6.1 1.7 33.7% 27.8% 84.0% 2 0
Austria W 3 5:37 0.7 0.7 0 0.0% 0% 66.7% 0 0
UBI Graz W 22 22:27 5.3 4.2 1.4 29.7% 19.0% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions