A. Knaub

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zhetysu W 8 27:43 7 8.5 0.5 41.4% 11.1% 50.0% 1 0
National League Women National League Women 8 27:43 7 8.5 0.5 41.4% 11.1% 50.0% 1 0
Astana W 8 10:57 3.8 2.4 0.5 40.6% 33.3% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions