A. Kirk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Japan 1 24:25 12 10 2 66.7% 0% 66.7% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 24:25 12 10 2 66.7% 0% 66.7% 1 0
Ryukyu 8 30:01 15.1 7.9 2.1 57.9% 0% 73.3% 1 0
Ryukyu 67 22:20 10.4 6.6 1.4 62.7% 10.0% 72.6% 11 0
Ryukyu 8 24:36 13.5 5.1 0.8 64.2% 0.0% 91.3% 2 0
Ryukyu 64 21:36 10.6 5.8 1 60.0% 23.5% 80.3% 6 0
Ryukyu 2 30:40 11.5 9 0.5 71.4% 0% 100.0% 1 0
Ryukyu 48 17:38 7.2 5.3 1 65.0% 0% 66.1% 3 0
Japan 3 27:19 17.3 11.7 2.3 71.4% 0.0% 66.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions